Chào mừng bạn đến với website CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TUẤN LONG

THÉP ỐNG ĐÚC NHẬT BẢN PHI 57 TIÊU CHUẨN ASTM A53, A106 GR B, API 5L GRADE B

Thép ống đúc phi 57  tiêu chuẩn ASTM A53/A106

Tiêu chuẩn: ASTM A106 Grade B, ASTM A53-Grade B, API 5L, GOST, JIS, DIN, GB/T, ANSI, EN

Đường kính:   Thép ống đúc phi 57, DN 40

Độ dầy:  Thép ống đúc phi 57 có độ dày 3.2mm - 15mm

Chiều dài: Thép ống đúc phi 57 từ 6m - 12 m

Xuất sứ : Thép ống đúc phi 57Trung Quốc, Nhật, nga, hàn quốc, Châu Âu…

ứng dụng :  Thép ống đúc Phi 57 sản xuất tại Nhật Bản đặc biệt được sử dụng thi công lắp đặt nồi hơi lò hơi, dẫn dầu , dẫn khí, dùng cho xây dựng công trình, chế tạo mấy móc, công nghiệp đóng tàu.

Liên hệ: 0913.581.688

THÉP ỐNG ĐÚC NHẬT BẢN PHI 57 TIÊU CHUẨN ASTM A53, A106 GR B, API 5L GRADE B

MỌI CHI TIẾT XIN LIÊN HỆ:

Đỗ Quốc Chinh

Hotline: 02253.500.666

DĐ: 0913.581.688 - 0916.300.409

Mail: thepongtuanlong@gmail.com

Web: thepongtuanlong.vn

CÔNG TY TNHH TM & DV TUẤN LONG

Đc: Quốc Lộ 10 Thôn Ngô Yến, Xã An Hồng, Huyện An Dương, Tp - Hải Phòng

thép ống, giá thép ống, thép ống tròn, thép ống các loại, thép ống việt, thép+ống, thép ống, ống thép, ống thép đúc

thép ống hàn tăng cường, thép ống mạ kẽm phi 57,thép ống đúc phi 57,ống thép đúc phi 57,thép ống,ống thép,ống thép mạ kẽm,ống thép đúc,ống thép hàn phi 57,ống thép cường độ cao

Hình ảnh ống Phi 57 nồi hơi chịu nhiệt mác thép A106 xuất sứ Nhật Bản:

Ống thép đúc Nhật nồi hơi phi 57 - thepogntuanlong.vn

Ống thép đúc Nhật nồi hơi phi 57 - thepogntuanlong.vn

Quy cách: Thép ống đúc phi 57

OD
mm

ĐƯỜNG KÍNH NGOÀI (mm)

Length
M

Weigth
KG/M

thép ống phi 57

Thép ống đúc phi 57 dày 3mm

6.00

3.99

Thép ống phi 57

Thép ống đúc phi 57 dày 8mm

6.00

9.66

Thép ống phi 57

Thép ống đúc phi 57 dày 4mm

6.00

5.23

Thép ống phi 57

Thép ống đúc phi 57 dày 5mm

6.00

6.41

Thép ống phi 57

Thép ống đúc phi 57 dày 6mm

6.00

7.54

Thép ống phi 57

Thép ống đúc phi 57 dày 7mm

6.00

8.63

 

Thành phần Hóa học thép ống đúc phi 57

C

Si

Mn

P

S

Cr

Ni

Mo

Cu

Yield Strength (Mpa)

Tensile Strength (Mpa)

Elonga-tion (%)

Min.Pressure Mpa

0.20

0.245

0.499

0.017

0.017

0.004

0.014

<0.002

0.022

300/290

495/500

30/31.5

30487

Dự án